The final round begins on Friday at 9.00 AM
Az utolsó forduló pénteken 9 órakor kezdődik.

34th Erkel Ferenc Memorial A group 2026.10.24-30. Gyula

Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:13:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somogyi Gabor

Giải/ Nội dunggroup A, group B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBUL, FID, HUN, IND, KAZ, NOR, PHI, ROU
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Download Files2026. Erkel english.pdf, 2026. Erkel.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoạiAge
1
GMAntonio, Rogelio Jr5200032PHI231364
2
Gurubaran, Raghuraman25975340IND2120U1813
3
FMGoswami, Vedant5003725IND207653
4
Ivanov, Sergei V.24170003FID206262
5
Kakuk, Sandor705446HUN205858
6
Balogh, Erik Zsigmond17020573HUN204618
7
Mangubat, Mario5203040PHI2031S6568
8
Kunos, Zoltan769061HUN202228
9
IMBagamasbad, Efren5203570PHI1989S6570
10
CMSzekeres, Tibor703907HUN1984S6574
11
WFMKiss, Inez17004306HUN1982wU1815
12
Kristofori, Attila14101629HUN198150
13
Somoskoi, Tamas755265HUN196832
14
Pak, Yuriy447006285KAZ1935U1812
15
Mathisen, Runar1510266NOR1915S6569
16
Nurvet, Zhulin2952890BUL1911U1812
17
Pasztorcsik, Janos710377HUN189349
18
Bichis, Tudor1290223ROU1859U1817